Luyện tập nhanh Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
Tiānqì yuè lái yuè lěng le

Để nói "Thời tiết càng ngày càng lạnh", câu chuẩn xác là:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 天气越来越冷了。

Cấu trúc: 越来越 + Tính từ (không thêm phó từ chỉ mức độ như 很, 太 ở trước hoặc sau).

2
Câu 2 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
pàng / shòu

Đâu là từ trái nghĩa của "胖" (pàng - béo)?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 瘦 (shòu - gầy)

Trái nghĩa với béo (胖) là gầy (瘦).

3
Câu 3 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
yuè lái yuè . . .

Cấu trúc "越来越..." diễn tả điều gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Mức độ tăng tiến theo thời gian

"越来越" có nghĩa là "càng ngày càng", chỉ sự thay đổi mức độ thuận theo sự thay đổi của thời gian.

4
Câu 4 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
zuìjìn

Từ "最近" (zuìjìn) thường làm thành phần gì trong câu?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trạng ngữ chỉ thời gian

"最近" nghĩa là dạo này, gần đây, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ làm trạng ngữ.

5
Câu 5 • Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra
____ xiàyǔ le , ____ wǒmen bù néng qù tī zúqiú .

Hoàn thành câu: "____下雨了,____我们不能去踢足球。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 因为...所以...

Quan hệ nhân quả: Bởi vì trời mưa, cho nên chúng tôi không thể đi đá bóng.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới