突然
Đột nhiên, bất thình lình
突然下雨。
Tūrán xiàyǔ .Đột nhiên trời mưa.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Đột nhiên, bất thình lình
突然下雨。
Tūrán xiàyǔ .Đột nhiên trời mưa.
Vừa nãy, ban nãy
刚才他来了。
Gāngcái tā lái le .Vừa nãy anh ấy đã đến.
Kính mắt
戴眼镜。
Dài yǎnjìng .Đeo kính.
Rõ ràng, hiểu rõ
听得清楚。
Tīng de qīngchu .Nghe rõ ràng.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.