Luyện tập nhanh Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa? 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
kàn bú jiàn

Dạng bổ ngữ khả năng phủ định của "看得见" (nhìn thấy được) là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 看不见

Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ (看得见) -> Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ (看不见).

2
Câu 2 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
Gāngcái hái zài zhèr , ____ zhǎo bú dào le ?

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "刚才还在这儿,____找不到了?"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 怎么

"怎么" ở đây có nghĩa là "sao lại", "thế nào", dùng để hỏi nguyên nhân với ngữ khí ngạc nhiên.

3
Câu 3 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
suīrán . . . dànshì . . .

Cặp quan hệ từ "虽然...但是..." mang ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tuy... nhưng... (chuyển ngoặt)

"虽然...但是..." biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tương đương với "tuy nhiên" trong tiếng Việt.

4
Câu 4 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
tūrán

Trong câu "怎么突然找不到了", từ "突然" (tūrán) đóng vai trò gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Trạng ngữ chỉ sự bất ngờ

"突然" nghĩa là đột nhiên, đứng trước động từ để tu sửa cho nó, làm trạng ngữ.

5
Câu 5 • Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?
qīngchu

Từ "清楚" (qīngchu) trong "看清楚" có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Rõ ràng

"清楚" nghĩa là rõ ràng. "看清楚" là nhìn rõ (bổ ngữ kết quả).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới