Dạng bổ ngữ khả năng phủ định của "看得见" (nhìn thấy được) là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 看不见
Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ (看得见) -> Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ (看不见).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 看不见
Khẳng định: V + 得 + Bổ ngữ (看得见) -> Phủ định: V + 不 + Bổ ngữ (看不见).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 怎么
"怎么" ở đây có nghĩa là "sao lại", "thế nào", dùng để hỏi nguyên nhân với ngữ khí ngạc nhiên.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tuy... nhưng... (chuyển ngoặt)
"虽然...但是..." biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tương đương với "tuy nhiên" trong tiếng Việt.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Trạng ngữ chỉ sự bất ngờ
"突然" nghĩa là đột nhiên, đứng trước động từ để tu sửa cho nó, làm trạng ngữ.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Rõ ràng
"清楚" nghĩa là rõ ràng. "看清楚" là nhìn rõ (bổ ngữ kết quả).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới