Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

4

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

yuànyì

愿意

Bằng lòng, muốn, sẵn lòng

2.0: C3 3.0: C2
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

我愿意。

Wǒ yuànyì .

Tôi bằng lòng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiè

借

Mượn, vay

2.0: C3 3.0: C2
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

借钱。

Jiè qián .

Vay mượn tiền.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huán

还

Trả lại (sách, tiền)

2.0: C2 3.0: C1
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

还书。

Huán shū .

Trả sách.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lìshǐ

历史

Lịch sử

2.0: C3 3.0: C4
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

中国历史。

Zhōngguó lìshǐ .

Lịch sử Trung Quốc.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →