Luyện tập nhanh Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn
huán

Từ "还" trong "还书" đọc phiên âm pinyin là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: huán (trả lại)

Chữ đa âm: khi mang nghĩa trả lại đồ vật đọc là "huán", khi mang nghĩa phó từ "vẫn" đọc là "hái".

2
Câu 2 • Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn
gēn . . . yìqǐ

Cấu trúc "跟...一起" có ý nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Cùng làm gì với ai

"A 跟 B 一起 + Động từ" nghĩa là A cùng B làm một việc gì đó.

3
Câu 3 • Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn
Wǒmen yìqǐ ____ qù mǎi dōngxi ba .

Hoàn thành câu: "我们一起____去买东西吧。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 去

"一起去" nghĩa là cùng nhau đi. Động từ "去" phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.

4
Câu 4 • Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn
yuànyì

Từ "愿意" (yuànyì) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bằng lòng, tình nguyện

"愿意" biểu thị sự mong muốn, sẵn lòng làm một việc gì đó.

5
Câu 5 • Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn
Bǎ zhè běn shū huán gěi wǒ

Câu "把这本书还给我" (Đem trả cuốn sách này cho tôi) thuộc loại câu nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Câu chữ 把

Sử dụng cấu trúc câu chữ 把 để nhấn mạnh việc xử lý tân ngữ (cuốn sách).

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới