满意
Hài lòng, vừa ý
很满意。
Hěn mǎnyì .Rất hài lòng.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 3 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Hài lòng, vừa ý
很满意。
Hěn mǎnyì .Rất hài lòng.
Quyết định
做出决定。
Zuò chū juédìng .Đưa ra quyết định.
Thuận tiện, tiện lợi
交通方便。
Jiāotōng fāngbiàn .Giao thông thuận tiện.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.