Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

3

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 3 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

mǎnyì

满意

Hài lòng, vừa ý

2.0: C3 3.0: C2
Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó

很满意。

Hěn mǎnyì .

Rất hài lòng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
juédìng

决定

Quyết định

2.0: C3 3.0: C3
Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó

做出决定。

Zuò chū juédìng .

Đưa ra quyết định.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fāngbiàn

方便

Thuận tiện, tiện lợi

2.0: C3 3.0: C2
Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó

交通方便。

Jiāotōng fāngbiàn .

Giao thông thuận tiện.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →