Luyện tập nhanh Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó
Jiāotōng hěn ____

Điền vào chỗ trống: "交通很____" (Giao thông rất thuận tiện).

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 方便

"方便" (fāngbiàn) có nghĩa là thuận tiện, tiện lợi, thường dùng cho giao thông, sinh hoạt.

2
Câu 2 • Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó
nǎr

Trong cấu trúc "你去哪儿我就去哪儿", đại từ "哪儿" đóng vai trò gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Đại từ phiếm chỉ (chỉ bất kỳ nơi nào)

Ở đây "哪儿" không dùng để hỏi mà để chỉ một địa điểm bất kỳ tương ứng giữa hai vế câu.

3
Câu 3 • Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó
Shéi xiǎng qù , shéi jiù qù

Câu nào diễn đạt đúng "Ai muốn đi thì người đó đi"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 谁想去,谁就去。

Sử dụng đại từ nghi vấn "谁" (ai) ở cả hai vế để phiếm chỉ cùng một đối tượng.

4
Câu 4 • Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó
mǎnyì

Từ "满意" (mǎnyì) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Hài lòng, vừa ý

"满意" chỉ cảm giác thỏa mãn, hài lòng với một kết quả nào đó.

5
Câu 5 • Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó
shénme . . . jiù shénme

Cấu trúc "你想吃什么就吃什么" thể hiện ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tùy ý thích (Ăn cái gì cũng được theo ý bạn)

Đại từ nghi vấn lặp lại kết hợp với 就 biểu thị đối tượng được quyết định tùy ý phụ thuộc vào hành động trước.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới