数学
Môn toán, toán học
数学老师。
Shùxué lǎoshī .Giáo viên dạy toán.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 3 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Môn toán, toán học
数学老师。
Shùxué lǎoshī .Giáo viên dạy toán.
Thể dục, thể thao
体育课。
Tǐyù kè .Tiết thể dục.
Nhiều hơn hẳn (bổ ngữ so sánh chênh lệch)
大多了。
Dà duō le .To hơn nhiều.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.