Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

3

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 3 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

shùxué

数学

Môn toán, toán học

2.0: C3
Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều

数学老师。

Shùxué lǎoshī .

Giáo viên dạy toán.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǐyù

体育

Thể dục, thể thao

2.0: C3 3.0: C2
Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều

体育课。

Tǐyù kè .

Tiết thể dục.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duō le

多了

Nhiều hơn hẳn (bổ ngữ so sánh chênh lệch)

2.0: C3
Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều

大多了。

Dà duō le .

To hơn nhiều.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →