Luyện tập nhanh Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều
méiyǒu

Đâu là câu phủ định đúng của câu so sánh "A 比 B + Tính từ"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: A 没有 B + Tính từ

Hình thức phủ định thông dụng nhất của câu so sánh hơn là "A 没有 B + Tính từ" (A không bằng B).

2
Câu 2 • Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều
yǔfǎ cuòwù

Câu nào sai ngữ pháp trong các câu sau?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 数学比历史很难。

Trong câu so sánh dùng 比, trước tính từ không được dùng phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很, 非常, 最.

3
Câu 3 • Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều
Gēge / gāo / dìdi / bǐ / de duō / .

Sắp xếp thành câu: 哥哥 / 高 / 弟弟 / 比 / 得多 / 。

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 哥哥比弟弟高得多。

Cấu trúc so sánh: A (哥哥) + 比 + B (弟弟) + Tính từ (高) + Bổ ngữ mức độ (得多).

4
Câu 4 • Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều
duō le / de duō

Để biểu thị mức độ chênh lệch rất lớn trong câu so sánh chữ 比 (ví dụ: Táo ngọt hơn dưa hấu nhiều), ta đặt từ nào sau tính từ?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 多了 / 得多

Trong câu so sánh chữ 比, không dùng 很大 hay 非常 mà dùng "得多" hoặc "多了" đặt sau tính từ.

5
Câu 5 • Bài 10: 数学比历史难多了 - Môn toán khó hơn môn lịch sử nhiều
shùxué

Từ "数学" (shùxué) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Môn toán

"数" là số, "学" là môn học -> Môn toán.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới