从来
Từ trước đến nay
我从来不喝咖啡。
Wǒ cónglái bù hē kāfēi .Tôi từ trước tới giờ không uống cà phê.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Từ trước đến nay
我从来不喝咖啡。
Wǒ cónglái bù hē kāfēi .Tôi từ trước tới giờ không uống cà phê.
Kết hôn, lấy nhau
祝你们新婚快乐!
Zhù nǐmen xīnhūn kuàilè !Chúc hai bạn tân hôn vui vẻ!
Thích hợp, hợp với
这件衣服很适合你。
Zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ .Bộ đồ này rất hợp với bạn.
Lãng mạn
这是一部浪漫的爱情电影。
Zhè shì yí bù làngmàn de àiqíng diànyǐng .Đây là một bộ phim tình cảm lãng mạn.
Khuyết điểm, điểm yếu
每个人都有自己的优缺点。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yōusuēdiǎn .Mỗi người đều có ưu khuyết điểm của riêng mình.
Lẫn nhau, qua lại
夫妻俩要互相尊重。
Fūqī liǎ yào hùxiāng zūnzhòng .Vợ chồng phải tôn trọng lẫn nhau.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.