Cặp liên từ "不仅……而且……" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ gì giữa hai phân câu?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tăng tiến (không những... mà còn...)
"不仅……而且……" biểu thị ý nghĩa cấp độ tăng tiến của đặc điểm, hành động.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tăng tiến (không những... mà còn...)
"不仅……而且……" biểu thị ý nghĩa cấp độ tăng tiến của đặc điểm, hành động.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Sự thấu hiểu và ủng hộ lẫn nhau
Cấu trúc "不是... 而是..." (Không phải là... mà là...) nhấn mạnh vế sau: "互相理解和支持" (thấu hiểu và ủng hộ).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 浪漫 (làngmàn)
"浪漫" (lãng mạn) dùng để chỉ sự bay bổng, lãng mạn trong tình yêu. "感动" là cảm động.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 从来
Cụm "从来没做过" mang nghĩa "từ trước tới nay chưa từng làm bao giờ". "经常" (thường xuyên) không đi với "没做过".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Anh ấy không những đẹp trai mà tính tình còn rất tốt.
"不仅... 而且..." nối hai đặc điểm tích cực: "长得帅" (đẹp trai) và "脾气很好" (tính tình tốt).
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới