售货员
Nhân viên bán hàng
问一下售货员。
Wèn yíxià shòuhuòyuán .Hỏi nhân viên bán hàng một chút.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Nhân viên bán hàng
问一下售货员。
Wèn yíxià shòuhuòyuán .Hỏi nhân viên bán hàng một chút.
Khách hàng
顾客是上帝。
Gùkè shì shàngdì .Khách hàng là thượng đế.
Chiết khấu, giảm giá
商店在打折。
Shāngdiàn zài dǎzhé .Cửa hàng đang giảm giá.
Chất lượng
保证产品质量。
Bǎozhèng chǎnpǐn zhìliàng .Bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Đáng, đáng để
非常值得一去。
Fēicháng zhídé yí qù .Rất đáng để đi một chuyến.
Bảo đảm, cam kết
我向你保证。
Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng .Tôi cam đoan với bạn.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.