Luyện tập nhanh Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
jiūjìng

Phó từ "究竟" (jiūjìng) được dùng trong loại câu nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Câu nghi vấn (để truy vấn đến cùng)

"究竟" có nghĩa là "rốt cuộc", dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh ý muốn biết rõ sự thật.

2
Câu 2 • Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
Bú yào tài jí zhe mǎi , duō kàn jǐ jiā .

Đọc hiểu: "买衣服时,不要太急着买,多看几家,对比一下价格和质量。" Lời khuyên ở đây là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Nên đi xem nhiều cửa hàng để so sánh trước khi mua

"多看几家,对比一下" (xem thêm vài nhà, so sánh một chút) khuyên không nên vội vàng chốt đơn.

3
Câu 3 • Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
zhídé

Chọn câu có cách dùng "值得" đúng nhất:

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 这部电影很有教育意义,很值得看。

"值得" (đáng giá) đứng trước động từ (看) để chỉ hành động mang lại giá trị xứng đáng.

4
Câu 4 • Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
Wǒmen bǎozhèng zhìliàng

Từ "保证" (bǎozhèng) đóng vai trò gì trong câu "我们保证质量"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Động từ (cam kết, bảo đảm)

Trong câu này, "保证" mang theo tân ngữ "质量", đóng vai trò là động từ.

5
Câu 5 • Bài 4: 不要太急着买 - Đừng quá vội vàng mua sắm
wùměi jiàlián

Thành ngữ "物美价廉" (wùměi-jiàlián) dùng để miêu tả món hàng như thế nào?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Chất lượng tốt mà giá lại rẻ

"物美" (đồ đẹp/tốt) và "价廉" (giá rẻ) -> hàng hóa ngon bổ rẻ.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới