Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

4

Số bài học

4

Tổng thẻ hệ thống

13

Tip học hiệu quả

Xem hanzi trước, đọc pinyin, sau đó tự nói nghĩa ra miệng để tăng nhớ chủ động.

/

Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

xué xí

学习

Từ vựng gia đình

Nghĩa

Học tập

Ví dụ

我每天学习中文。

Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.

péng you

朋友

Từ vựng gia đình

Nghĩa

Bạn bè

Ví dụ

他是我的朋友。

Tā shì wǒ de péngyou.

Anh ấy là bạn của tôi.

lǎo shī

老师

Từ vựng gia đình

Nghĩa

Giáo viên

Ví dụ

老师今天很忙。

Lǎoshī jīntiān hěn máng.

Hôm nay thầy giáo rất bận.

māma

妈妈

Từ vựng gia đình

Nghĩa

Mẹ

Ví dụ

我妈妈做饭很好吃。

Wǒ māma zuòfàn hěn hǎochī.

Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →