Từ "朋友" mang ý nghĩa gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bạn bè
朋友 (péngyou) là bạn bè.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 3 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
3
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bạn bè
朋友 (péngyou) là bạn bè.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 妈妈
妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Giáo viên
老师 (lǎoshī) nghĩa là thầy giáo, cô giáo.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 3 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 3 câu được chọn ngẫu nhiên từ 3 câu. Tải bộ câu mới