Từ "朋友" mang ý nghĩa gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bạn bè
朋友 (péngyou) là bạn bè.
Chọn đáp án cho từng câu hỏi để kiểm tra pinyin, chữ Hán, ngữ nghĩa và nhận phản hồi, giải thích chi tiết ngay lập tức.
Đổi bộ câu hỏi mớiTiến độ bài làm
0 / 3 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
3
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Bạn bè
朋友 (péngyou) là bạn bè.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Giáo viên
老师 (lǎoshī) nghĩa là thầy giáo, cô giáo.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 妈妈
妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 3 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 3 câu được chọn ngẫu nhiên từ 3 câu. Tải bộ câu mới →