Kiểm tra kiến thức Từ vựng gia đình 3 câu ngẫu nhiên / 3 câu

Quiz tương tác tiếng Trung

Chọn đáp án cho từng câu hỏi để kiểm tra pinyin, chữ Hán, ngữ nghĩa và nhận phản hồi, giải thích chi tiết ngay lập tức.

Đổi bộ câu hỏi mới

Tiến độ bài làm

0 / 3 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

3

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Chủ đề: Tất cả 12 Pinyin cơ bản 2 Chào hỏi & giới thiệu 4 Từ vựng gia đình 3 Số đếm và thời gian 3
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Từ vựng gia đình
péng you

Từ "朋友" mang ý nghĩa gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bạn bè

朋友 (péngyou) là bạn bè.

2
Câu 2 • Từ vựng gia đình
lǎo shī

Từ "老师" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Giáo viên

老师 (lǎoshī) nghĩa là thầy giáo, cô giáo.

3
Câu 3 • Từ vựng gia đình
mā ma

Từ nào có nghĩa là "Mẹ"?

💡

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 妈妈

妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 3 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 3 câu được chọn ngẫu nhiên từ 3 câu. Tải bộ câu mới →