Luyện tập nhanh Từ vựng gia đình 3 câu ngẫu nhiên / 3 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 3 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

3

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Từ vựng gia đình
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Từ vựng gia đình
péng you

Từ "朋友" mang ý nghĩa gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Bạn bè

朋友 (péngyou) là bạn bè.

2
Câu 2 • Từ vựng gia đình
mā ma

Từ nào có nghĩa là "Mẹ"?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 妈妈

妈妈 (māma) nghĩa là mẹ; 爸爸 (bàba) là bố; 姐姐 (jiějie) là chị gái; 弟弟 (dìdi) là em trai.

3
Câu 3 • Từ vựng gia đình
lǎo shī

Từ "老师" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Giáo viên

老师 (lǎoshī) nghĩa là thầy giáo, cô giáo.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 3 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 3 câu được chọn ngẫu nhiên từ 3 câu. Tải bộ câu mới