Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 427

xué xí

学习

Học tập

2.0: C2 3.0: C1
Từ vựng gia đình

我每天学习中文。

Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén .

Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuǐ

腿

Cẳng chân, chân

2.0: C3 3.0: C2
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

腿疼。

Tuǐ téng .

Đau chân.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī èr sān

一二三

Một, Hai, Ba

2.0: C2
Số đếm và thời gian

一二三四五。

Yī èr sān sì wǔ .

Một hai ba bốn năm.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
māma

妈妈

Mẹ (thanh 1 + thanh nhẹ)

2.0: C2 3.0: C1
Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1

我妈妈是老师。

Wǒ māma shì lǎoshī .

Mẹ tôi là giáo viên.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐnliào

饮料

Đồ uống, thức uống

2.0: C3 3.0: C5
Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

喝饮料。

Hē yǐnliào .

Uống nước giải khát.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zǒngshì

总是

Luôn luôn, lúc nào cũng

2.0: C3 3.0: C3
Bài 4: 她总是笑着跟客人说话 - Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách

总是迟到。

Zǒngshì chídào .

Toàn đến muộn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuè lái yuè

越来越

Càng ngày càng (tăng tiến)

2.0: C3 3.0: C2
Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra

越来越好。

Yuè lái yuè hǎo .

Càng ngày càng tốt.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǐ hǎo

你好

Xin chào (chào bạn bè, người ngang hàng)

2.0: C1
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

你好,很高兴认识你。

Nǐ hǎo , hěn gāoxìng rènshi nǐ .

Xin chào, rất vui được quen bạn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tūrán

突然

Đột nhiên, bất thình lình

2.0: C3 3.0: C3
Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?

突然下雨。

Tūrán xiàyǔ .

Đột nhiên trời mưa.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuànyì

愿意

Bằng lòng, muốn, sẵn lòng

2.0: C3 3.0: C2
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

我愿意。

Wǒ yuànyì .

Tôi bằng lòng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mǎnyì

满意

Hài lòng, vừa ý

2.0: C3 3.0: C2
Bài 8: 你去哪儿我就去哪儿 - Bạn đi đâu tôi đi đó

很满意。

Hěn mǎnyì .

Rất hài lòng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǐ

你

Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 1: 你好 - Xin chào

你好!

Nǐ hǎo !

Xin chào bạn!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1–12 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →