Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 109 / 427

shì yìng

适应

Thích nghi / phù hợp / hợp với

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhuàn

赚

Kiếm tiền / thu lợi

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cāi

猜

Đoán

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào chù

到处

Khắp nơi

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shí pǐn

食品

Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà yuē

大约

Khoảng / chắc là

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí qián

提前

Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàn shí

暂时

Tạm thời; lâm thời; hiện thời

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāo jí

高级

Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Tāng

汤

Họ [Tang1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng

响

Tiếng / vang / âm thanh / phát ra âm thanh / kêu / rung / to / lượng từ cho âm thanh

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu rù

收入

Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1297–1308 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →