适应
Thích nghi / phù hợp / hợp với
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 109 / 427
Thích nghi / phù hợp / hợp với
Kiếm tiền / thu lợi
Đoán
Khắp nơi
Thực phẩm; đồ ăn; lương thực / LT:種|种[zhong3]
Khoảng / chắc là
Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn
Tạm thời; lâm thời; hiện thời
Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao
Họ [Tang1]
Tiếng / vang / âm thanh / phát ra âm thanh / kêu / rung / to / lượng từ cho âm thanh
Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]
Hiển thị 1297–1308 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.