拿
Cầm, nắm, lấy
拿着。
Ná zhe .Cầm lấy.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 13 / 427
Cầm, nắm, lấy
拿着。
Ná zhe .Cầm lấy.
Lần (động lượng từ số lần)
去过两次。
Qù guo liǎng cì .Từng đi hai lần.
Vé (tàu, xe, xem phim)
买票。
Mǎi piào .Mua vé.
Dự định, tính toán
有什么打算?
Yǒu shénme dǎsuàn ?Có dự định gì?
Suốt, liên tục, thẳng
一直往前走。
Yìzhí wǎng qián zǒu .Cứ đi thẳng về phía trước.
Giáo viên
老师今天很忙。
Lǎoshī jīntiān hěn máng .Hôm nay thầy giáo rất bận.
Bàn chân
洗脚。
Xǐ jiǎo .Rửa chân.
Hôm nay
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo .Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Anh trai
他是我哥哥。
Tā shì wǒ gēge .Anh ấy là anh trai tôi.
Hoa, tiêu (tiền, thời gian)
鲜花。
Xiānhuā .Hoa tươi.
Nhiệt tình, nồng hậu
热情的人。
Rèqíng de rén .Người nhiệt tình.
Béo, mập
长胖了。
Zhǎng pàng le .Béo lên rồi.
Hiển thị 145–156 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.