手机
Điện thoại di động
新手机。
Xīn shǒujī .Điện thoại mới.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 19 / 427
Điện thoại di động
新手机。
Xīn shǒujī .Điện thoại mới.
Nhảy múa, khiêu vũ
喜欢跳舞。
Xǐhuan tiàowǔ .Thích khiêu vũ.
Mắt, đôi mắt
大眼睛。
Dà yǎnjing .Mắt to.
Bút chì
一支铅笔。
Yī zhī qiānbǐ .Một chiếc bút chì.
Tuy rằng, mặc dù
虽然很累。
Suīrán hěn lèi .Mặc dù rất mệt.
Ga tàu hỏa
去火车站。
Qù huǒchēzhàn .Đến ga tàu hỏa.
Trò chơi, game
玩电脑游戏。
Wán diànnǎo yóuxì .Chơi game máy tính.
Mẹ
我妈妈做饭很好吃。
Wǒ māma zuòfàn hěn hǎochī .Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Dễ dàng
不容易。
Bù róngyì .Không dễ dàng.
Ngày mai
明天我们去学校。
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào .Ngày mai chúng ta đến trường.
Em trai
弟弟今年八岁。
Dìdi jīnnián bā suì .Em trai năm nay 8 tuổi.
Hoặc, hoặc là (trong câu trần thuật)
茶或者咖啡。
Chá huòzhě kāfēi .Trà hoặc cà phê.
Hiển thị 217–228 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.