Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 20 / 427

kèrén

客人

Khách, khách hàng

2.0: C3 3.0: C2
Bài 4: 她总是笑着跟客人说话 - Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách

欢迎客人。

Huānyíng kèrén .

Chào đón khách.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shòu

瘦

Gầy, ốm

2.0: C3 3.0: C5
Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra

太瘦了。

Tài shòu le .

Gầy quá.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shénme

什么

Cái gì, gì (đại từ nghi vấn)

2.0: C1 3.0: C1
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi ?

Bạn tên là gì?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qīngchu

清楚

Rõ ràng, hiểu rõ

2.0: C3 3.0: C2
Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?

听得清楚。

Tīng de qīngchu .

Nghe rõ ràng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lìshǐ

历史

Lịch sử

2.0: C3 3.0: C4
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

中国历史。

Zhōngguó lìshǐ .

Lịch sử Trung Quốc.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǐmen

你们

Các bạn, các anh, các chị (số nhiều)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 1: 你好 - Xin chào

你们好!

Nǐmen hǎo !

Chào các bạn!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàijiàn

再见

Tạm biệt, hẹn gặp lại

2.0: C1 3.0: C1
Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn

明天再见!

Míngtiān zàijiàn !

Ngày mai gặp lại nhé!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
làngmàn

浪漫

Lãng mạn

2.0: C4 3.0: C5
Bài 1: 简单的爱情 - Tình yêu giản dị

这是一部浪漫的爱情电影。

Zhè shì yí bù làngmàn de àiqíng diànyǐng .

Đây là một bộ phim tình cảm lãng mạn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì

是

Là, phải, đúng

2.0: C1 3.0: C1
Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?

我是学生。

Wǒ shì xuésheng .

Tôi là học sinh.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
péi

陪

Đồng hành, đi cùng, bồi

2.0: C4 3.0: C5
Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự

有空多陪陪父母。

Yǒu kòng duō péipéi fùmǔ .

Có thời gian rảnh hãy đồng hành với bố mẹ nhiều hơn.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yìnxiàng

印象

Ấn tượng

2.0: C4 3.0: C3
Bài 3: 经理对我印象很好 - Giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi

第一印象很重要。

Dì yī yìnxiàng hěn zhòngyào .

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǎ

哪

Nào, cái nào

2.0: C1 3.0: C1
Bài 4: 她是我的汉语老师 - Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guó rén ?

Bạn là người nước nào?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 229–240 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →