晴
Trời nắng, tạnh ráo
晴天。
Qíngtiān .Ngày nắng.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 427
Trời nắng, tạnh ráo
晴天。
Qíngtiān .Ngày nắng.
Cười, mỉm cười
笑了。
Xiào le .Cười rồi.
Nhưng mà, tuy nhiên
但是很高兴。
Dànshì hěn gāoxìng .Nhưng mà rất vui.
Sắp, sắp sửa
快要毕业了。
Kuài yào bìyè le .Sắp tốt nghiệp rồi.
Bài tập về nhà
写作业。
Xiě zuòyè .Làm bài tập.
Khó khăn
汉语很难。
Hànyǔ hěn nán .Tiếng Trung rất khó.
Em gái
妹妹很漂亮。
Mèimei hěn piàoliang .Em gái rất xinh đẹp.
Tên, họ tên
好名字。
Hǎo míngzi .Tên rất hay.
Xin lỗi
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ , wǒ lái wǎn le .Xin lỗi, tôi đến muộn.
Khuyết điểm, điểm yếu
每个人都有自己的优缺点。
Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yōusuēdiǎn .Mỗi người đều có ưu khuyết điểm của riêng mình.
Giáo viên, thầy cô giáo
他是汉语老师。
Tā shì Hànyǔ lǎoshī .Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung.
Giao lưu, trao đổi
多跟朋友交流。
Duō gēn péngyou jiāoliú .Nên trò chuyện giao lưu với bạn bè nhiều hơn.
Hiển thị 289–300 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.