晚上
Buổi tối / đêm / LT:個|个[ge4] / vào buổi tối
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 46 / 427
Buổi tối / đêm / LT:個|个[ge4] / vào buổi tối
Bán / phản bội / không tiếc công sức / phô trương hoặc khoe khoang
Vui vẻ; hạnh phúc
Viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
Họ [Yuan2] / triều Nguyên (1279-1368)
Họ [Hong2]
Chào đón / chào mừng
Bận / vội vã / vội vàng / lao vào
Họ [Bai2]
Năm ngoái
Vợ và con cái
Họ [Yu2]
Hiển thị 541–552 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.