Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 47 / 427

lěi

累

Tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiū xi

休息

Nghỉ / nghỉ ngơi

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xǐ

洗

Rửa; tắm / rửa ảnh / xào bài (lá,...) / xóa (ghi âm)

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chuán

船

Biến thể của 船[chuan2]

2.0: C2 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fáng jiān

房间

Phòng / LT:間|间[jian1],個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhàng fu

丈夫

Chồng / LT: 個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shàng bān

上班

Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiě jie

姐姐

Chị gái / LT:個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kè

课

Môn học / khoá học / LT:門|门[men2] / lớp / bài học / LT:堂[tang2],節|节[jie2] / thu / thuế / hình thức bói toán

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kā fēi

咖啡

Cà phê (từ mượn) / LT:杯[bei1]

2.0: C2 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
màn

慢

Chậm

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
páng biān

旁边

Bên; nơi liền kề

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 553–564 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →