颜色
Màu sắc / diện mạo / bề ngoài / vẻ mặt / sắc tố / chất nhuộm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 48 / 427
Màu sắc / diện mạo / bề ngoài / vẻ mặt / sắc tố / chất nhuộm
Họ [Xue3]
Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]
Đá / chơi (ví dụ: bóng đá) / (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Họ [Bai3]
Bên phải / phải, về bên phải
Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Xe đạp / LT:輛|辆[liang4]
Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]
Họ; họ tên / là họ ...
Bơi lội / bơi
Kilôgam (kg)
Hiển thị 565–576 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.