Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 7 / 427

xīnnián

新年

Năm mới, Tết

2.0: C2 3.0: C1
Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi

新年快乐!

Xīnnián kuàilè !

Chúc mừng năm mới!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhōumò

周末

Cuối tuần

2.0: C3 3.0: C2
Bài 1: 周末你有什么打算 - Cuối tuần bạn có dự định gì?

周末愉快!

Zhōumò yúkuài !

Cuối tuần vui vẻ!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
péng you

朋友

Bạn bè

2.0: C2 3.0: C1
Từ vựng gia đình

他是我的朋友。

Tā shì wǒ de péngyou .

Anh ấy là bạn của tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
téng

疼

Đau, nhức

2.0: C3 3.0: C2
Bài 2: 他什么时候回来 - Khi nào anh ấy quay lại?

头疼。

Tóu téng .

Đau đầu.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn zài

现在

Bây giờ

2.0: C2 3.0: C1
Số đếm và thời gian

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn ?

Bây giờ là mấy giờ?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bàba

爸爸

Bố, ba (thanh 4 + thanh nhẹ)

2.0: C1 3.0: C1
Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1

我爸爸在医院工作。

Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò .

Bố tôi làm việc ở bệnh viện.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shūfu

舒服

Thoải mái, dễ chịu

2.0: C3 3.0: C2
Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

很舒服。

Hěn shūfu .

Rất thoải mái.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huídá

回答

Trả lời, giải đáp

2.0: C3 3.0: C1
Bài 4: 她总是笑着跟客人说话 - Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách

回答问题。

Huídá wèntí .

Trả lời câu hỏi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuìjìn

最近

Gần đây, dạo này

2.0: C3 3.0: C2
Bài 5: 我最近越来越胖了 - Gần đây tôi ngày càng béo ra

最近很忙。

Zuìjìn hěn máng .

Dạo này rất bận.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nín hǎo

您好

Xin chào (kính ngữ tôn trọng dành cho thầy cô, bề trên)

2.0: C1
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

老师,您好!

Lǎoshī , nín hǎo !

Em chào thầy ạ!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāngcái

刚才

Vừa nãy, ban nãy

2.0: C3 3.0: C2
Bài 6: 怎么突然找不到了 - Sao tự nhiên lại không tìm thấy nữa?

刚才他来了。

Gāngcái tā lái le .

Vừa nãy anh ấy đã đến.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiè

借

Mượn, vay

2.0: C3 3.0: C2
Bài 7: 我跟你一起去 - Tôi đi cùng với bạn

借钱。

Jiè qián .

Vay mượn tiền.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 73–84 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →