新年
Năm mới, Tết
新年快乐!
Xīnnián kuàilè !Chúc mừng năm mới!
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 427
Năm mới, Tết
新年快乐!
Xīnnián kuàilè !Chúc mừng năm mới!
Cuối tuần
周末愉快!
Zhōumò yúkuài !Cuối tuần vui vẻ!
Bạn bè
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou .Anh ấy là bạn của tôi.
Đau, nhức
头疼。
Tóu téng .Đau đầu.
Bây giờ
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn ?Bây giờ là mấy giờ?
Bố, ba (thanh 4 + thanh nhẹ)
我爸爸在医院工作。
Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò .Bố tôi làm việc ở bệnh viện.
Thoải mái, dễ chịu
很舒服。
Hěn shūfu .Rất thoải mái.
Trả lời, giải đáp
回答问题。
Huídá wèntí .Trả lời câu hỏi.
Gần đây, dạo này
最近很忙。
Zuìjìn hěn máng .Dạo này rất bận.
Xin chào (kính ngữ tôn trọng dành cho thầy cô, bề trên)
老师,您好!
Lǎoshī , nín hǎo !Em chào thầy ạ!
Vừa nãy, ban nãy
刚才他来了。
Gāngcái tā lái le .Vừa nãy anh ấy đã đến.
Mượn, vay
借钱。
Jiè qián .Vay mượn tiền.
Hiển thị 73–84 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.