Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 71 / 427

duì huà

对话

Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu shi

收拾

Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎng bō

广播

Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhú jiàn

逐渐

Dần dần

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yào shi

钥匙

Chìa khóa / Lượng từ: 把[ba3]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suān

酸

Chua / chua xót / đau lòng / đau buồn / đau / sưng đau / qua loa / không thực tế / châm chọc / một loại axit

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wū rǎn

污染

Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēn dù

温度

Nhiệt độ / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gū dān

孤单

Đơn độc / cô đơn / nỗi cô đơn

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Kuān

宽

Họ [Kuan1]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì rú

例如

Ví dụ; chẳng hạn; như là

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhù hè

祝贺

Chúc mừng / lời chúc mừng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 841–852 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →