对话
Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 71 / 427
Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện
Sắp xếp / dọn dẹp / thu dọn / sửa chữa / (khẩu ngữ) xử lý ai đó / trừng trị ai đó
Phát sóng / LT:個|个[ge4] / phát thanh / (trang trọng) truyền bá / công bố
Dần dần
Chìa khóa / Lượng từ: 把[ba3]
Chua / chua xót / đau lòng / đau buồn / đau / sưng đau / qua loa / không thực tế / châm chọc / một loại axit
Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Nhiệt độ / LT:個|个[ge4]
Đơn độc / cô đơn / nỗi cô đơn
Họ [Kuan1]
Ví dụ; chẳng hạn; như là
Chúc mừng / lời chúc mừng / LT:個|个[ge4]
Hiển thị 841–852 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.