Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 72 / 427

pī píng

批评

Phê bình; chỉ trích / LT:次[ci4],番[fan1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhòng shì

重视

Coi trọng; đánh giá cao

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zēng zhǎng

增长

Tăng trưởng / tăng lên

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng fǎn

相反

Đối lập / ngược lại

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tái

抬

Nâng / nhấc / (hai người trở lên) khiêng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔ yi

主意

Kế hoạch / ý tưởng / quyết định / LT:個|个[ge4] / cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kuò dà

扩大

Mở rộng / phóng to / mở rộng phạm vi

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎng jīn

奖金

Tiền thưởng / tiền giải thưởng / tiền thưởng thêm

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yán

盐

Muối / LT:粒[li4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nán shòu

难受

Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
mín zú

民族

Quốc tịch; dân tộc / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
háng bān

航班

Chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 853–864 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →