Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 74 / 427

zhí wù

植物

Thực vật / cây cối / LT:種|种[zhong3]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǐ jì běn

笔记本

Sổ tay (văn phòng phẩm) / LT:本[ben3] / máy tính xách tay

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì miàn

对面

(ngồi) đối diện / bên kia (đường) / trực tiếp phía trước / đối mặt

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn yòng kǎ

信用卡

Thẻ tín dụng

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qí cì

其次

Tiếp theo / thứ hai

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qiāo

敲

Đánh / đập / gõ / khều / gõ cửa / lừa đảo / chặt chém

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pí qi

脾气

Tính cách; khí chất; tính tình / tính xấu / LT:股[gu3]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fān yì

翻译

Dịch / phiên dịch / biên dịch viên / phiên dịch viên / bản dịch / việc phiên dịch / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fán nǎo

烦恼

Lo lắng / phiền muộn / phiền não

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tè diǎn

特点

Đặc điểm (nét đặc trưng) / phẩm chất / đặc tính / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng wǎng

往往

Thường thường / trong nhiều trường hợp / thường là

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēng jǐng

风景

Phong cảnh; cảnh quan / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 877–888 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →