Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 79 / 427

jiā bān

加班

Làm thêm giờ

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rè nao

热闹

Náo nhiệt và sôi động / sôi nổi

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shùn xù

顺序

Trình tự / thứ tự

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǎn

懒

Biến thể của 懶|懒[lan3]

2.0: C4 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà fū

大夫

Quan chức cấp cao (thời Trung Hoa cổ)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhǔn shí

准时

Đúng giờ / đúng lịch trình

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hé zi

盒子

Hộp / thùng

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dé yì

得意

Tự hào / tự mãn / hài lòng với bản thân

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ mào

礼貌

Lịch sự; lễ phép; tác phong / lịch sự; lễ phép

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tuī chí

推迟

Trì hoãn / dời lại

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǐng gān

饼干

Bánh quy; bánh cookie / LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Zhōng wén

中文

Ngôn ngữ Trung Quốc

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 937–948 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →