决定
Quyết định
做出决定。
Zuò chū juédìng .Đưa ra quyết định.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 8 / 427
Quyết định
做出决定。
Zuò chū juédìng .Đưa ra quyết định.
Tốt, khỏe, hay, đẹp
很好。
Hěn hǎo .Rất tốt.
Hiểu rõ, tìm hiểu
我很了解他。
Wǒ hěn liǎojiě tā .Tôi rất hiểu anh ấy.
Thể dục, thể thao
体育课。
Tǐyù kè .Tiết thể dục.
Đừng khách sáo, không có gì
不客气,这是我应该做的。
Bú kèqi , zhè shì wǒ yīnggāi zuò de .Đừng khách sáo, đây là việc tôi nên làm.
Kết hôn, lấy nhau
祝你们新婚快乐!
Zhù nǐmen xīnhūn kuàilè !Chúc hai bạn tân hôn vui vẻ!
Cái gì, gì
这是什么?
Zhè shì shénme ?Đây là cái gì?
Xấp xỉ, gần như, hầu như
我们差不多高。
Wǒmen chàbuduō gāo .Chúng tôi cao xấp xỉ nhau.
Sơ yếu lý lịch, CV
发一份简历。
Fā yí fèn jiǎnlì .Gửi một bản sơ yếu lý lịch.
Của (trợ từ kết cấu sở hữu)
我的老师。
Wǒ de lǎoshī .Thầy giáo của tôi.
Khách hàng
顾客是上帝。
Gùkè shì shàngdì .Khách hàng là thượng đế.
Có
我有三本书。
Wǒ yǒu sān běn shū .Tôi có ba cuốn sách.
Hiển thị 85–96 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.