乒乓球
Bóng bàn / ping-pong / quả bóng bàn / LT:個|个[ge4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 83 / 427
Bóng bàn / ping-pong / quả bóng bàn / LT:個|个[ge4]
Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour
Lá (Lượng từ: 片[pian4]) / (tiếng lóng) cần sa
Máy giặt / LT:臺|台[tai2]
Kẹt xe / (giao thông) bị tắc nghẽn
Cà chua / LT:隻|只[zhi1]
Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ
Đại sứ quán / LT:座[zuo4],個|个[ge4]
Bánh sủi cảo / bánh hấp / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Thùng rác / Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
Túi nhựa
Bồi dưỡng / nuôi nấng / hình thành (thói quen) / tiếp thu
Hiển thị 985–996 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.