Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 83 / 427

pīng pāng qiú

乒乓球

Bóng bàn / ping-pong / quả bóng bàn / LT:個|个[ge4]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎo yóu

导游

Hướng dẫn viên du lịch / sách hướng dẫn / dẫn tour

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yè zi

叶子

Lá (Lượng từ: 片[pian4]) / (tiếng lóng) cần sa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xǐ yī jī

洗衣机

Máy giặt / LT:臺|台[tai2]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǔ chē

堵车

Kẹt xe / (giao thông) bị tắc nghẽn

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xī hóng shì

西红柿

Cà chua / LT:隻|只[zhi1]

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè zi

个子

Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dà shǐ guǎn

大使馆

Đại sứ quán / LT:座[zuo4],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎo zi

饺子

Bánh sủi cảo / bánh hấp / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lā jī tǒng

垃圾桶

Thùng rác / Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

2.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sù liào dài

塑料袋

Túi nhựa

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǎng chéng

养成

Bồi dưỡng / nuôi nấng / hình thành (thói quen) / tiếp thu

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 985–996 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →