打针
Tiêm hoặc được tiêm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 84 / 427
Tiêm hoặc được tiêm
Cắt tóc; làm tóc / cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)
Ngữ pháp
Nâng ly chúc mừng / Cạn ly! (đề xuất nâng ly) / Chúc mừng bạn! / Uống cạn nhé! / nghĩa đen: cạn ly
Sao chép / tạo bản sao tài liệu
Du học
Ẩm ướt
Cầu lông / quả cầu lông
Lưu loát
Từ điển / cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3] / LT:部[bu4],本[ben3]
Mát mẻ / dễ chịu và mát
Sông Trường Giang, hay sông Dương Tử
Hiển thị 997–1008 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.