试
Thử / thí nghiệm / thi / cuộc kiểm tra / bài kiểm tra
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 95 / 427
Thử / thí nghiệm / thi / cuộc kiểm tra / bài kiểm tra
Đường nhỏ / hẻm
Thắng / chiến thắng / có lợi
Dân tộc Mãn Châu
Giải thích / minh họa / chỉ ra / cho thấy / chứng minh / hướng dẫn / chú thích / LT:個|个[ge4]
Nhiều / rất nhiều
Áp lực
Do / bởi vì / nhờ vào / tại vì / kể từ / vì
Mẹ / cũng đọc là [mu3 qin5] / LT:個|个[ge4]
Ý kiến / quan điểm / đề xuất / phản đối / phàn nàn / LT:點|点[dian3],條|条[tiao2]
Quá trình sự kiện / quá trình / LT:個|个[ge4]
Dù cho; mặc dù
Hiển thị 1129–1140 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.