Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 96 / 427

jǐn guǎn

尽管

Mặc dù / tuy rằng / dù cho / bất chấp / không do dự / đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...) / (cứ làm đi) đừng do dự

2.0: C4 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēn

深

Biến thể cũ của 深[shen1]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè

各

Mỗi / từng

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
réng rán

仍然

Vẫn; như trước

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng lì

经历

Kinh nghiệm / LT:個|个[ge4],次[ci4] / trải qua / trải nghiệm

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tǎo lùn

讨论

Thảo luận; bàn luận

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāo guò

超过

Vượt qua / vượt quá / vượt trội

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gēi

假

Dùng trong 假掰[gei1 bai1]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hòu lái

后来

Sau này; sau đó / mới đến

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuǐ

嘴

Miệng / mỏ / vòi / vòi ấm trà, v.v. / LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì zhǐ

地址

Địa chỉ / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jǐn zhāng

紧张

Căng thẳng / hồi hộp / mạnh / mức độ cao / khẩn trương / khó khăn / khan hiếm / LT:陣|阵[zhen4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1141–1152 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →