Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

5114

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này

Trang 98 / 427

qún

群

Biến thể của 群[qun2]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gòu

够

Đủ (đầy đủ) / đủ (quá nhiều) / (thông tục) (trước tính từ) thật sự / (thông tục) với tới bằng cách vươn ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Huǒ

火

Họ [Huo3]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fāng xiàng

方向

Hướng; phương hướng / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì chǎng

市场

Khu chợ / thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiào yù

教育

Giáo dục / dạy học

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǔ

取

Lấy / nhận / chọn / mang về

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēi xiǎn

危险

Nguy hiểm

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
guǎn lǐ

管理

Giám sát / quản lý / quản trị / sự quản lý / sự quản trị / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
luàn

乱

Trong tình trạng rối loạn / trạng thái tinh thần bối rối / mất trật tự / biến động / bạo loạn / quan hệ tình dục phi pháp / làm rối loạn / trộn lẫn / không phân biệt / bừa bãi / tùy tiện

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng shì

正式

Trang trọng; chính thức

2.0: C4 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǐn qǐ

引起

Gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích

2.0: C4 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1165–1176 trong tổng số 5114 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →