Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân
Mẫu câu giao tiếp cơ bản: Chào hỏi các đối tượng, giới thiệu họ tên, quốc tịch, nghề nghiệp và hỏi thăm người khác.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Chào hỏi lần đầu gặp gỡ (初次见面)
A: 你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào bạn!
B: 你好!很高兴认识你!
Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Xin chào! Rất vui được quen biết bạn!
A: 认识你我也很高兴!
Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng!
Được quen bạn tôi cũng rất vui!
💬 Bài khóa 2: Hỏi tên, quốc tịch và nghề nghiệp (自我介绍)
A: 请问,你叫什么名字?
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
B: 我叫 Minh。你是哪国人?
Wǒ jiào Minh. Nǐ shì nǎ guó rén?
Tôi tên là Minh. Bạn là người nước nào?
A: 我是中国人,我是汉语老师。你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, wǒ shì Hànyǔ lǎoshī. Nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, tôi là giáo viên tiếng Trung. Còn bạn thì sao?
B: 我是越南人,我是学生。
Wǒ shì Yuènán rén, wǒ shì xuésheng.
Tôi là người Việt Nam, tôi là học sinh sinh viên.
📖 Ngữ pháp trọng điểm & Mẫu câu ứng dụng
1. Mẫu câu tự giới thiệu tên mình
- Cấu trúc: 我叫 + [Tên] (Tôi tên là...): 我叫李月 (Tôi tên là Lý Nguyệt).
- Cách hỏi tên người khác: 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?).
2. Cấu trúc định danh với "是" (shì - là)
- Khẳng định: Chủ ngữ + 是 + Danh từ: 我是越南人 (Tôi là người Việt Nam).
- Phủ định: Chủ ngữ + 不是 + Danh từ: 我不是老师 (Tôi không phải giáo viên).
- Câu hỏi Yes/No: Chủ ngữ + 是 + Danh từ + 吗?: 你是学生吗? (Bạn là học sinh phải không?).
3. Câu hỏi tỉnh lược với "呢" (ne)
Dùng khi người nói muốn hỏi lại đối phương về nội dung vừa đề cập trước đó để tránh lặp lại nguyên câu:
我是学生,你呢? (Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!