Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi
Học cách hỏi số lượng thành viên gia đình với lượng từ "口", hỏi tuổi tác bằng "几岁" và "多大", trợ từ "了".
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Gia đình bạn có mấy người?
A: 你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
B: 我家有三口人。
Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.
Nhà tôi có ba người.
💬 Bài khóa 2: Hỏi tuổi tác con cái và người lớn
A: 你女儿几岁了?
Nǐ nǚ'ér jǐ suì le?
Con gái bạn mấy tuổi rồi? (Dưới 10 tuổi)
B: 她四岁了。
Tā sì suì le.
Cháu 4 tuổi rồi.
A: 李老师多大了?
Lǐ lǎoshī duō dà le?
Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi?
B: 她今年五十岁了。她女儿今年二十岁。
Tā jīnnián wǔshí suì le. Tā nǚ'ér jīnnián èrshí suì.
Năm nay cô ấy 50 tuổi rồi. Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Đại từ nghi vấn "几" (jǐ - mấy) và lượng từ "口" (kǒu)
- 几 (jǐ) dùng hỏi số lượng nhỏ dưới 10: 几口人 (mấy người), 几岁 (mấy tuổi).
- 口 (kǒu) là lượng từ chuyên dùng để đếm số thành viên trong gia đình: 三口人 (3 người).
2. Phân biệt cách hỏi tuổi: "几岁" vs "多大"
- Trẻ em (dưới 10 tuổi): dùng 几岁 (jǐ suì): 你女儿几岁了?
- Người lớn hoặc thanh thiếu niên: dùng 多大 (duō dà): 你多大了? / 李老师多大了?
3. Trợ từ ngữ khí "了" (le) biểu thị sự thay đổi
Đặt ở cuối câu chỉ tuổi tác để thể hiện một tình huống mới hoặc tuổi mới đạt tới: 她二十岁了 (Cô ấy đã 20 tuổi rồi).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!