Dạng phủ định của động từ "有" (có) là gì?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 没有 (méiyǒu)
Động từ 有 chỉ đi với phó từ phủ định 没 -> 没有 (không có), tuyệt đối không nói "不有".
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 没有 (méiyǒu)
Động từ 有 chỉ đi với phó từ phủ định 没 -> 没有 (không có), tuyệt đối không nói "不有".
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你多大了?
"多大了" dùng để hỏi tuổi người lớn/trưởng thành. "几岁" thường dùng hỏi trẻ em dưới 10 tuổi.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Chỉ tuổi tác
"岁" (Tuế) dùng làm lượng từ chỉ tuổi tác. Ví dụ: 二十岁 (20 tuổi).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 口 (kǒu)
Trong cấu trúc hỏi và nói về số thành viên gia đình, người ta dùng lượng từ "口" (ví dụ: 三口人).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 你几岁了?
Đối với trẻ em dưới 10 tuổi, người Trung Quốc sử dụng "几岁了?".
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới