Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?
Học cách nói ngày, tháng, thứ trong tuần theo quy tắc từ lớn đến bé và câu liên động 去...做...
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Hỏi ngày tháng (在看日历 - Xem lịch)
A: 请问,今天几号?
Qǐngwèn, jīntiān jǐ hào?
Xin hỏi, hôm nay ngày mấy?
B: 今天9月1号。
Jīntiān jiǔ yuè yī hào.
Hôm nay ngày 1 tháng 9.
A: 今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
B: 星期三。
Xīngqīsān.
Thứ tư.
💬 Bài khóa 2: Kế hoạch ngày mai đi đâu làm gì
A: 明天是星期六,你去学校吗?
Míngtiān shì xīngqīliù, nǐ qù xuéxiào ma?
Ngày mai là thứ bảy, bạn có đến trường không?
B: 我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đến trường.
A: 你去学校做什么?
Nǐ qù xuéxiào zuò shénme?
Bạn đến trường làm gì?
B: 我去学校看书。
Wǒ qù xuéxiào kàn shū.
Tôi đến trường đọc sách.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Cách diễn đạt ngày tháng năm trong tiếng Trung
Quy tắc bất biến: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm ➔ Tháng ➔ Ngày (号/日) ➔ Thứ.
Ví dụ: 2026年9月1号,星期三.
2. Câu liên động: [去 + Địa điểm + Làm gì]
Biểu thị mục đích đi đến một nơi nào đó để thực hiện một hành động: Chủ ngữ + 去 + Địa điểm + Động từ hành động.
Ví dụ: 我去学校看书 (Tôi đi đến trường đọc sách).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!