Ngày 25 tháng 8 nói tiếng Trung như thế nào?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 八月二十五号
Tháng trước ngày sau: 八月 (tháng 8) + 二十五号 (ngày 25).
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 八月二十五号
Tháng trước ngày sau: 八月 (tháng 8) + 二十五号 (ngày 25).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ (Năm -> Tháng -> Ngày)
Người Trung Quốc nói thời gian từ lớn đến nhỏ, khác với tiếng Việt. Ví dụ: Năm 2024 tháng 10 ngày 1 (2024年10月1号).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Năm 年 -> Tháng 月 -> Ngày 号
Tiếng Trung luôn đi từ đơn vị thời gian lớn nhất đến nhỏ nhất: Năm (年) -> Tháng (月) -> Ngày (号/日).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 今天星期几?
"星期几" dùng để hỏi thứ trong tuần. "几号" là hỏi ngày (mùng mấy), "几月" là hỏi tháng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thứ tư
Trong tiếng Trung: 星期一 = Thứ 2, 星期二 = Thứ 3, 星期三 = Thứ 4.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới