Bài 15: 我是坐飞机来的 - Tôi đến bằng máy bay
Cấu trúc nhấn mạnh "是...的" về thời gian, địa điểm, phương thức và tổng kết HSK 1.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Quen biết nhau như thế nào? (在饭店 - Ở nhà hàng)
A: 你认识李小姐吗?
Nǐ rènshi Lǐ xiǎojiě ma?
Bạn có quen biết cô Lý không?
B: 认识,我们是大学同学。
Rènshi, wǒmen shì dàxué tóngxué.
Quen chứ, chúng tôi là bạn học đại học.
A: 你们是怎么认识的?
Nǐmen shì zěnme rènshi de?
Hai bạn quen biết nhau như thế nào thế?
B: 我们是在北京认识的。
Wǒmen shì zài Běijīng rènshi de.
Chúng tôi quen nhau ở Bắc Kinh (Nhấn mạnh địa điểm).
💬 Bài khóa 2: Đến đây bằng phương tiện gì?
A: 你们是怎么来饭店的?
Nǐmen shì zěnme lái fàndiàn de?
Các bạn đến khách sạn bằng cách nào?
B: 我们是坐出租车来的。李先生是坐飞机来的。
Wǒmen shì zuò chūzūchē lái de. Lǐ xiānsheng shì zuò fēijī lái de.
Chúng tôi đi taxi đến. Còn ông Lý thì đi máy bay đến.
A: 很高兴认识你!
Hěn gāoxìng rènshi nǐ!
Rất vui được làm quen với bạn!
B: 认识你我也很高兴!
Rènshi nǐ wǒ yě hěn gāoxìng!
Được quen bạn tôi cũng rất vui!
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Cấu trúc nhấn mạnh: "是...的" (shì... de)
Khi hành động đã xảy ra trong quá khứ, ta dùng cấu trúc 是...的 để nhấn mạnh:
- Nhấn mạnh phương thức: 我是坐飞机来的 (Tôi đến bằng máy bay).
- Nhấn mạnh địa điểm: 我们是在北京认识的 (Chúng tôi quen nhau ở Bắc Kinh).
- Nhấn mạnh thời gian: 他是昨天来的 (Anh ấy đến vào ngày hôm qua).
Phủ định đặt 不是 trước phần muốn phủ định: 我们不是坐出租车来的 (Chúng tôi không phải đến bằng taxi).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!