HSK 4 40 phút Trung bình Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 2: 真正的朋友 - Người bạn thực sự

Nói về tình bạn và các mối quan hệ xã hội. Nắm vững ngữ pháp "差不多", liên từ "甚至", và cách dùng từ "陪".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa: Người bạn lúc khó khăn (小李和小林聊朋友)

小李: 你和李明关系那么好,你们是怎么认识的?

Nǐ hé Lǐ Míng guānxì nàme hǎo, nǐmen shì zěnme rènshi de?

Cậu với Lý Minh thân nhau thế, hai người quen nhau như thế nào?

小林: 我们大学不仅在一个宿舍,而且差不多每天都在一起学习、打球。

Wǒmen dàxué bùjǐn zài yí gè sùshè, érqiě chàbuduō měitiān dōu zài yìqǐ xuéxí, dǎqiú.

Hồi đại học bọn tớ không những ở chung phòng ký túc xá mà hầu như ngày nào cũng học bài, chơi bóng cùng nhau.

小李: 大家都说真正的朋友是在你遇到困难时愿意伸出援手的人。

Dàjiā dōu shuō zhēnzhèng de péngyou shì zài nǐ yù dào kùnnan shí yuànyì shēnchū yuánshǒu de rén.

Mọi người đều nói người bạn thật sự là người sẵn sàng giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.

小林: 是啊,上次我生病住院,他甚至连请了两天假在医院陪我。

Shì a, shàng cì wǒ shēngbìng zhùyuàn, tā shènzhì lián qǐng le liǎng tiān jià zài yīyuàn péi wǒ.

Đúng vậy, lần trước tớ ốm nằm viện, cậu ấy thậm chí xin nghỉ hẳn hai ngày để ở bệnh viện chăm tớ.

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 4

1. Từ "差不多" (chàbuduō - xấp xỉ, gần như, hầu như)

• Phó từ: biểu thị mức độ gần bằng: 作业差不多做完了。 (Bài tập hầu như đã làm xong rồi).
• Tính từ: biểu thị sự chênh lệch rất nhỏ: 这两个手机外观差不多。 (Hai chiếc điện thoại này vẻ ngoài xấp xỉ nhau).

2. Liên từ "甚至" (shènzhì - thậm chí, ngay cả)

Nhấn mạnh một tình huống nổi bật hoặc bất ngờ nhằm tăng sức biểu cảm: 他激动得甚至说不出话来。 (Anh ấy xúc động đến mức thậm chí không nói nên lời).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm