HSK 4 40 phút Trung bình Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy

Quy luật chất lượng và giá trị trong đời sống. Luyện câu chữ "把" mở rộng trong HSK 4 và phó từ "其实".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa: Tiền nào của nấy (买手机)

顾客: 这个手机怎么比另外一个贵了一千块钱?

Gùkè: Zhè gè shǒujī zěnme bǐ lìngwài yí gè guì le yìqiān kuài qián?

Khách hàng: Chiếc điện thoại này sao đắt hơn chiếc kia tận 1000 tệ vậy?

售货员: 中国有句老话叫“一分钱一分货”,这款手机内存大,拍照也更加清楚。

Shòuhuòyuán: Zhōngguó yǒu jù lǎohuà jiào "yì fēn qián yì fēn huò", zhè kuǎn shǒujī nèicún dà, pāizhào yě gèngjiā qīngchu.

Nhân viên bán hàng: Trung Quốc có câu ngạn ngữ cổ “tiền nào của nấy”, dòng máy này bộ nhớ lớn, chụp ảnh lại sắc nét hơn nhiều.

顾客: 确实,如果质量不好,把手机买回去用不了几天就坏了,反而更浪费钱。

Gùkè: Quèshí, rúguǒ zhìliàng bù hǎo, bǎ shǒujī mǎi huíqù yòng bù liǎo jǐ tiān jiù huài le, fǎn'ér gèng làngfèi qián.

Khách hàng: Đúng thật, nếu chất lượng không tốt, mua điện thoại về dùng chưa được mấy ngày đã hỏng, ngược lại càng tốn tiền hơn.

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 4

1. Câu chữ "把" mở rộng trong HSK 4

Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Kết quả/Xu hướng.
• 请你把桌子上的书拿给我。 (Phiền bạn lấy quyển sách trên bàn cho tôi).
• 他把所有的钱都花光了。 (Anh ấy tiêu hết sạch toàn bộ tiền rồi).

2. Phó từ "其实" (qíshí - thực ra, kỳ thực)

Dùng để chỉ tình hình thực tế khác hoặc đối lập với phán đoán bề ngoài: 很多人以为他很严肃,其实他很幽默。 (Nhiều người nghĩ anh ấy nghiêm nghị, kỳ thực anh ấy rất hài hước).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm