Luyện tập nhanh Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy 5 câu ngẫu nhiên / 5 câu

Luyện tập trắc nghiệm bài học

Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.

Tiến độ bài làm

0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bài

Tổng câu

5

0

Điểm số

--

Mức độ hoàn thành 0%
Số câu: 10 20 30
Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy
Kết quả bài làm

Hoàn thành bài kiểm tra!

Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).

Ôn Flashcard
1
Câu 1 • Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy
yì fēn qián yì fēn huò

Câu ngạn ngữ "一分钱一分货" (yì fēn qián yì fēn huò) tương đương với câu thành ngữ nào trong tiếng Việt?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Tiền nào của nấy

Một xu tiền tương ứng với một phân hàng hóa, ám chỉ giá cả quyết định chất lượng.

2
Câu 2 • Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy
làngfèi / jiéyuē

Từ "浪费" (làngfèi) trái nghĩa với từ nào sau đây?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 节约 (jiéyuē - tiết kiệm)

Lãng phí (浪费) trái nghĩa với tiết kiệm (节约).

3
Câu 3 • Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy
bǎ

Đổi câu sau sang câu chữ 把: "我写完了作业。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 我把作业写完了。

Cấu trúc câu chữ 把 chuẩn là: Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (作业) + Động từ + Thành phần khác (写完了).

4
Câu 4 • Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy
Rúguǒ mǎi piányi dàn zhìliàng bù hǎo de dōngxi , ______ gèng làngfèi qián .

Điền từ: "如果买便宜但质量不好的东西,______更浪费钱。"

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: 反而

"反而" (ngược lại, trái lại) biểu thị kết quả đi ngược lại với suy nghĩ ban đầu (nghĩ là tiết kiệm nhưng ngược lại càng tốn kém).

5
Câu 5 • Bài 6: 一分钱一分货 - Tiền nào của nấy
qíshí

Từ "其实" (qíshí) có nghĩa là gì?

Giải thích chi tiết:

Đáp án đúng: Thực ra, kỳ thực

"其实" dùng để đính chính hoặc bổ sung một sự thật đằng sau phán đoán bề ngoài.

Trạng thái bài làm

Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .

Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới