Câu ngạn ngữ "一分钱一分货" (yì fēn qián yì fēn huò) tương đương với câu thành ngữ nào trong tiếng Việt?
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tiền nào của nấy
Một xu tiền tương ứng với một phân hàng hóa, ám chỉ giá cả quyết định chất lượng.
Làm nhanh 5–10 câu hỏi ngắn để củng cố ngay từ vựng, pinyin, chữ Hán và ngữ nghĩa vừa học theo từng chủ đề bài học.
Tiến độ bài làm
0 / 5 câu đã chọn Đã nộp bàiTổng câu
5
0
Điểm số
--
Bạn đã trả lời đúng 0 / 0 câu hỏi (Đạt 0%).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Tiền nào của nấy
Một xu tiền tương ứng với một phân hàng hóa, ám chỉ giá cả quyết định chất lượng.
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 节约 (jiéyuē - tiết kiệm)
Lãng phí (浪费) trái nghĩa với tiết kiệm (节约).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 我把作业写完了。
Cấu trúc câu chữ 把 chuẩn là: Chủ ngữ (我) + 把 + Tân ngữ (作业) + Động từ + Thành phần khác (写完了).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: 反而
"反而" (ngược lại, trái lại) biểu thị kết quả đi ngược lại với suy nghĩ ban đầu (nghĩ là tiết kiệm nhưng ngược lại càng tốn kém).
Giải thích chi tiết:
Đáp án đúng: Thực ra, kỳ thực
"其实" dùng để đính chính hoặc bổ sung một sự thật đằng sau phán đoán bề ngoài.
Trạng thái bài làm
Đã chọn 0 / 5 câu hỏi. (Còn câu chưa chọn) Hoàn thành với điểm số .
Bộ 5 câu được chọn ngẫu nhiên từ 5 câu. Tải bộ câu mới