HSK 5 45 phút Nâng cao Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 7: 成语故事两则 - Hai câu chuyện thành ngữ

Ý nghĩa sâu xa của hai thành ngữ nổi tiếng: 盲人摸象 (Thầy bói xem voi) và 拔苗助长 (Kéo mầm giúp cây mau lớn). Nắm vững logic nhận thức và quy luật phát triển.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

🐘 Bài khóa 1: Thầy bói xem voi (盲人摸象的故事)

故事: 国王让几个盲人摸一头大象。摸到象牙的说是萝卜,摸到耳朵的说是簸箕,摸到腿的说是柱子,摸到尾巴的说是绳子。

Gùshi: Guówáng ràng jǐ gè mángrén mō yì tóu dàxiàng. Mō dào xiàngyá de shuō shì luóbo, mō dào ěrduo de shuō shì bòji, mō dào tuǐ de shuō shì zhùzi, mō dào wěiba de shuō shì shéngzi.

Câu chuyện: Nhà vua bảo mấy người mù sờ một con voi. Người sờ trúng ngà voi bảo là củ cải, người sờ trúng tai bảo là cái nia, người sờ trúng chân bảo là cái cột, người sờ trúng đuôi bảo là sợi dây thừng.

寓意: 这个成语比喻看问题只看片面,不能了解事物的全貌。

Yùyì: Zhè gè chéngyǔ bǐyù kàn wèntí zhǐ kàn piànmiàn, bù néng liǎojiě shìwù de quánmào.

Ngụ ý: Thành ngữ này ví von việc nhìn nhận vấn đề chỉ thấy được một mặt phiến diện, không thể hiểu thấu toàn cảnh bản chất sự vật.

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 5 (Grammar Focus)

1. Kết cấu "以……为……" (Lấy... làm...)

Dùng trong biểu đạt trang trọng và thành ngữ để chỉ tiêu chuẩn hoặc mục đích:
• 我们做任何决策都应以事实为依据。 (Mọi quyết sách chúng ta đưa ra đều phải lấy thực tế làm căn cứ).

2. Phó từ "未免" (wèimiǎn - Không khỏi, e rằng có phần)

Biểu thị sự đánh giá mang tính dè dặt hoặc không hoàn toàn đồng tình đối với hành vi thái quá:
• 凭一次考试成绩就否定一个学生的努力,未免太片面了。 (Chỉ dựa vào điểm một kỳ thi mà phủ nhận sự nỗ lực của học sinh thì e rằng có phần quá phiến diện).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

6 câu hỏi trắc nghiệm