HSK 6 50 phút Nâng cao Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 5: 寻找失落的尊严 - Đi tìm phẩm giá thất lạc

Giá trị của lòng tự trọng và sự liêm chính trong cuộc sống. Nắm vững cụm từ "无动于衷", kết cấu "之所以……是因为……" và phẩm chất đạo đức.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

⚖️ Bài khóa: Đồng tiền bố thí và nhân cách (尊严高于施舍)

故事: 一位富翁看到路边一个只有一只手的乞丐,乞丐伸手讨钱,富翁指着门前的一堆砖说:“你帮我把砖搬到后院,我就给你二十块钱。”

Gùshi: Yí wèi fùwēng kàn dào lùbiān yí gè zhǐyǒu yì zhī shǒu de qǐgài, qǐgài shēnshǒu tǎo qián, fùwēng zhǐ zhe mén qián de yì duī zhuān shuō: "Nǐ bāng wǒ bǎ zhuān bān dào hòuyuàn, wǒ jiù gěi nǐ èrshí kuài qián."

Câu chuyện: Một phú ông nhìn thấy bên đường có người ăn xin chỉ còn một cánh tay, người ăn xin chìa tay xin tiền, phú ông chỉ vào đống gạch trước cửa bảo: "Anh giúp tôi chuyển đống gạch này ra sau sân, tôi sẽ trả anh hai mươi đồng."

乞丐: 乞丐愤怒地说:“我只有一只手,你怎么忍心让我搬砖?”富翁二话不说,用自己的一只手搬起一块砖示范:“你看,一只手一样能干!”

Qǐgài: Qǐgài fènnù de shuō: "Wǒ zhǐyǒu yì zhī shǒu, nǐ zěnme rěnxīn ràng wǒ bān zhuān?" Fùwēng èrhuà-bùshuō, yòng zìjǐ de yì zhī shǒu bān qǐ yí kuài zhuān shìfàn: "Nǐ kàn, yì zhī shǒu yíyàng néng gàn!"

Người ăn xin: Người ăn xin phẫn nộ nói: "Tôi chỉ có một tay, sao ông nỡ bắt tôi dọn gạch?" Phú ông chẳng nói hai lời, dùng một tay của mình nhấc một viên gạch làm mẫu: "Anh xem, một tay cũng vẫn làm được như thường!"

结局: 乞丐整整搬了两个小时终于搬完。当他接过用汗水换来的报酬时,终于找回了做人的尊严与自豪。

Jiéjú: Qǐgài zhěngzhěng bān le liǎng gè xiǎoshí zhōngyú bān wán. Dāng tā jiē guò yòng hànshuǐ huàn lái de bàochou shí, zhōngyú zhǎo huí le zuòrén de zūnyán yǔ zìháo.

Cái kết: Người ăn xin ròng rã dọn suốt hai tiếng đồng hồ cuối cùng cũng xong. Khoảnh khắc anh nhận thù lao đánh đổi bằng mồ hôi công sức, anh rốt cuộc đã tìm lại được phẩm giá và niềm tự hào của một con người.

📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 6 (Grammar Focus)

1. Thành ngữ "二话不说" (èrhuà-bùshuō - Không nói hai lời, lập tức hành động)

Miêu tả thái độ quyết đoán, bắt tay làm ngay không chần chừ hay phân bua:
• 听到有人呼救,小伙子二话不说纵身跳入河中救人。 (Nghe tiếng kêu cứu, chàng thanh niên chẳng nói hai lời liền lao mình xuống sông cứu người).

2. Thành ngữ "无动于衷" (wúdòng-yúzhōng - Thờ ơ, dửng dưng không động lòng)

Diễn tả thái độ lạnh nhạt, trơ lì trước hoàn cảnh đáng thương hoặc lời kêu gọi chính đáng:
• 看到灾区儿童渴望读书的眼神,没有人会无动于衷。 (Nhìn ánh mắt khát khao con chữ của trẻ em vùng lũ, chẳng ai có thể dửng dưng không xúc động).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

6 câu hỏi trắc nghiệm