Bộ thủ #156 7 nét Bao quanh (包)

Bộ Tẩu zǒu (走)

Ý nghĩa biểu trưng

Chạy trốn, đi bộ, rảo bước

Vị trí cấu tạo: Bao góc dưới bên trái chữ

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Người vung hai tay sải bước chạy thật nhanh.

Chữ Hán chứa bộ thủ Tẩu 4 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
走

zǒu

Bước đi, rời khỏi

Tra từ điển
HSK 1
起

qǐ

Thức dậy, đứng lên

Tra từ điển
HSK 3
超

chāo

Vượt quá, siêu cấp

Tra từ điển
HSK 3
越

yuè

Vượt qua, càng... càng...

Tra từ điển